genus habenaria

genus habenaria

A botanist carefully sketches a rare genus Habenaria orchid in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Habenaria một chi trong họ Lan (Orchidaceae), bao gồm chủ yếu các loài lan sống trên cạn, củ hoặc rễ thịt, thường cựa (phần nhô ra dài mảnh) dài mảnh, cánh hoa thùy môi rõ rệt. Chi này cũng bao gồm các loài trước đây được xếp vào chi Gymnadeniopsis.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài lan sống trên cạn được tìm thấyvùng nhiệt đới ôn đới.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi để hiểu cấu trúc hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of genus Habenaria": loài thuộc chi Habenaria.

    • Many species of genus Habenaria have long slender spurs that attract pollinators. (Nhiều loài thuộc chi Habenaria cựa dài mảnh để thu hút côn trùng thụ phấn.)
  • "formerly classified under genus Habenaria": trước đây được phân loại dưới chi Habenaria.

    • Some orchids were formerly classified under genus Habenaria but are now placed in other genera. (Một số loài lan trước đây được xếp dưới chi Habenaria nhưng nay được đặt vào các chi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Habenarioid (tính từ): thuộc về hoặc giống với chi .
    • The habenarioid orchids are characterized by their fleshy roots. (Các loài lan dạng Habenaria đặc điểm rễ thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid genus: chi lan (thuật ngữ chung hơn).
  • Terrestrial orchid genus: chi lan sống trên cạn (nhấn mạnh môi trường sống).
Các cụm từ liên quan
  • Habenaria species: loài .
    • Habenaria species are often found in grasslands and wetlands. (Các loài Habenaria thường được tìm thấyđồng cỏ vùng đất ngập nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.